Đổi đơn vị thể tích: ml, lít, m³, gallon, cup
Cập nhật lần cuối:
1 L = 0,2641721 galThể tích 1 L sẽ lấp đầy một khối lập phương cạnh 10 cm. Đó là khối màu xanh.
Khối lập phương rộng gấp đôi chứa được gấp tám lần: một lít là khối lập phương cạnh 10 cm, còn 8 lít lấp đầy khối lập phương cạnh 20 cm.
Tất cả kết quả
Bảng tra nhanh: Lít → Gallon Mỹ
| Giá trị (L) | Kết quả (gal) |
|---|---|
| 0,1 L | 0,026417 gal |
| 0,25 L | 0,066043 gal |
| 0,33 L | 0,087177 gal |
| 0,5 L | 0,132086 gal |
| 1 L | 0,264172 gal |
| 1,5 L | 0,396258 gal |
| 2 L | 0,528344 gal |
| 5 L | 1,3209 gal |
| 10 L | 2,6417 gal |
Về chuyển đổi thể tích
Chuyển đổi thể tích đặc biệt hữu ích khi nấu ăn, làm bánh, trong hóa học và đời sống hằng ngày. Lít (L) là đơn vị phổ biến nhất cho chất lỏng. Một gallon Mỹ bằng đúng 3,785411784 lít, còn một gallon Anh bằng khoảng 4,546 lít. Một cốc Mỹ (cup) bằng đúng 236,5882365 mililít. Đơn vị đo của Mỹ và Anh khác nhau, vì vậy hãy luôn kiểm tra công thức dùng hệ nào.
Thể tích thường gặp
Thể tích trong bếp và trong nhà. Gallon Mỹ (3,785 L) nhỏ hơn gallon Anh (4,546 L).
| Vật chứa | L | gal | fl oz |
|---|---|---|---|
| Thìa cà phê | 0,004929 | 0,001302 | 0,1667 |
| Thìa canh | 0,01479 | 0,003906 | 0,5 |
| Ly shot | 0,044 | 0,01162 | 1,488 |
| Cốc Mỹ | 0,2366 | 0,0625 | 8 |
| Lon nước ngọt | 0,33 | 0,08718 | 11,16 |
| Chai rượu vang | 0,75 | 0,1981 | 25,36 |
| Một lít | 1 | 0,2642 | 33,81 |
| Gallon Mỹ | 3,785 | 1 | 128 |
| Xô | 10 | 2,642 | 338,1 |
| Bình xăng ô tô | 50 | 13,21 | 1.691 |
| Bồn tắm | 150 | 39,63 | 5.072 |
Lịch sử của lít và gallon
Lít ban đầu là thể tích của một kilôgam nước, về sau chỉ đơn giản là một đềximét khối, còn gallon của Hoa Kỳ và của Vương quốc Anh đến nay vẫn to nhỏ khác nhau.
- Đại hội Cân đo Quốc tế định nghĩa lít là thể tích của 1 kilôgam nước tinh khiết ở khối lượng riêng lớn nhất và dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
- Định nghĩa năm 1901 bị bãi bỏ: từ "lít" trở thành tên gọi đặc biệt của đềximét khối.
- Cả l và L đều được chấp nhận làm ký hiệu của lít, vì chữ l dễ bị nhầm với chữ số 1.
- Đạo luật Weights and Measures Act 1985 của Vương quốc Anh, vẫn còn hiệu lực, định nghĩa gallon Anh đúng bằng 4,54609 lít.
Nguồn: