Công cụ Chuyển đổi Mức tiêu thụ Nhiên liệu
Công thức
mpg = 235.215 ÷ (L/100km)Bảng Tham chiếu Nhanh — Lít trên 100 km → Dặm trên gallon (Mỹ)
| Giá trị (L/100km) | Kết quả (mpg) |
|---|---|
| 3 L/100km | 78.4049 mpg |
| 4 L/100km | 58.8036 mpg |
| 5 L/100km | 47.0429 mpg |
| 6 L/100km | 39.2024 mpg |
| 7 L/100km | 33.6021 mpg |
| 8 L/100km | 29.4018 mpg |
| 9 L/100km | 26.135 mpg |
| 10 L/100km | 23.5215 mpg |
| 12 L/100km | 19.6012 mpg |
| 15 L/100km | 15.681 mpg |
| 20 L/100km | 11.7607 mpg |
Về Chuyển đổi Mức tiêu thụ Nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đo hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe. Ở châu Âu và hầu hết thế giới, được biểu thị bằng lít trên 100 kilômét (L/100km) - giá trị thấp hơn nghĩa là hiệu quả hơn. Ở Mỹ, hiệu quả nhiên liệu được biểu thị bằng dặm trên gallon (mpg) - giá trị cao hơn nghĩa là hiệu quả hơn. Gallon Mỹ (3,785 L) khác với gallon Anh (4,546 L). Để chuyển L/100km sang mpg Mỹ, chia 235,215 cho giá trị L/100km. Xe hơi hiện đại thường tiêu thụ 5-8 L/100km.