Công cụ Chuyển đổi Chiều dài & Khoảng cách

Công thức
1 km = 0.6213712 mi

Bảng Tham chiếu Nhanh — Kilômét → Dặm

Giá trị (km)Kết quả (mi)
0.5 km0.310686 mi
1 km0.621371 mi
5 km3.1069 mi
10 km6.2137 mi
42.2 km26.2219 mi
100 km62.1371 mi
500 km310.6856 mi
1000 km621.3712 mi

Về Chuyển đổi Chiều dài và Khoảng cách

Chuyển đổi chiều dài và khoảng cách rất cần thiết cho du lịch, xây dựng, thể thao và giao tiếp quốc tế. Mét (m) là đơn vị cơ bản SI của chiều dài. Một dặm bằng đúng 1,609344 kilômét. Một foot bằng đúng 30,48 centimét. Một inch bằng đúng 2,54 centimét. Hải lý (1.852 m) được dùng trong hàng hải và hàng không.