Công cụ Chuyển đổi Áp suất
Công thức
1 bar = 14.50377 psiBảng Tham chiếu Nhanh — Bar → Pound trên inch vuông
| Giá trị (bar) | Kết quả (psi) |
|---|---|
| 0.1 bar | 1.4504 psi |
| 0.5 bar | 7.2519 psi |
| 1 bar | 14.5038 psi |
| 2 bar | 29.0075 psi |
| 5 bar | 72.5189 psi |
| 10 bar | 145.0377 psi |
| 100 bar | 1450.38 psi |
Về Chuyển đổi Áp suất
Áp suất là lực tác dụng lên một đơn vị diện tích. Pascal (Pa) là đơn vị SI của áp suất, bằng một Newton trên mét vuông. Một bar bằng đúng 100.000 Pa và thường dùng trong dự báo thời tiết và ứng dụng công nghiệp. Một khí quyển tiêu chuẩn (atm) bằng 101.325 Pa. PSI (pound trên inch vuông) được dùng rộng rãi ở Mỹ cho áp suất lốp xe. Huyết áp được đo bằng mmHg.