Công cụ Chuyển đổi Năng lượng
Công thức
1 kcal = 4.184 kJBảng Tham chiếu Nhanh — Kilôcalo → Kilojoule
| Giá trị (kcal) | Kết quả (kJ) |
|---|---|
| 50 kcal | 209.2 kJ |
| 100 kcal | 418.4 kJ |
| 200 kcal | 836.8 kJ |
| 300 kcal | 1255.2 kJ |
| 500 kcal | 2092 kJ |
| 1000 kcal | 4184 kJ |
| 2000 kcal | 8368 kJ |
| 2500 kcal | 10460 kJ |
Về Chuyển đổi Năng lượng
Chuyển đổi năng lượng quan trọng trong vật lý, dinh dưỡng, kỹ thuật và điện. Joule (J) là đơn vị SI của năng lượng. Một calo (cal) là năng lượng cần để làm nóng 1 gam nước thêm 1°C; một kilôcalo (kcal) là 1000 calo và được dùng trên nhãn dinh dưỡng thực phẩm. Một kilôwatt-giờ (kWh) bằng 3,6 triệu joule và thường dùng để tính hóa đơn điện. Đơn vị Nhiệt Anh (BTU) đo năng lượng trong hệ thống sưởi và điều hòa không khí.