Đổi đơn vị năng lượng: J, kJ, calo, kcal, kWh
Cập nhật lần cuối:
1 kJ = 0,2390057 kcalTất cả kết quả
Bảng tra nhanh: Kilojoule → Kilôcalo
| Giá trị (kJ) | Kết quả (kcal) |
|---|---|
| 1 kJ | 0,239006 kcal |
| 5 kJ | 1,195 kcal |
| 10 kJ | 2,3901 kcal |
| 50 kJ | 11,9503 kcal |
| 100 kJ | 23,9006 kcal |
| 500 kJ | 119,5029 kcal |
| 1.000 kJ | 239,0057 kcal |
| 3.600 kJ | 860,4207 kcal |
Về chuyển đổi năng lượng
Chuyển đổi năng lượng quan trọng trong vật lý, dinh dưỡng, kỹ thuật và điện năng. Joule (J) là đơn vị SI của năng lượng. Một calo (cal) là năng lượng cần để làm nóng 1 gam nước thêm 1 °C; một kilocalo (kcal) bằng 1.000 calo và được ghi trên nhãn dinh dưỡng thực phẩm. Một kilôwatt-giờ (kWh) bằng 3,6 triệu joule và là đơn vị tính tiền điện. Đơn vị nhiệt Anh (BTU) đo năng lượng trong hệ thống sưởi và điều hòa: 1 BTU bằng khoảng 1.055 joule.
Năng lượng thường gặp
Thức ăn, pin và thiết bị trên cùng một thang. Calo ghi trên nhãn thực ra là kilocalo, tức 4.184 joule.
| Nguồn | kJ | kcal | kWh |
|---|---|---|---|
| Pin AA | 9,36 | 2,237 | 0,0026 |
| Pin điện thoại | 54 | 12,91 | 0,015 |
| Pin máy tính xách tay | 216 | 51,63 | 0,06 |
| Một quả táo | 260 | 62,14 | 0,07222 |
| Một lát bánh mì | 330 | 78,87 | 0,09167 |
| Một lon cola | 590 | 141 | 0,1639 |
| Bánh burger đồ ăn nhanh | 2.210 | 528,2 | 0,6139 |
| Lượng ăn hằng ngày của người lớn (2.000 kcal) | 8.368 | 2.000 | 2,324 |
| Pin ô tô điện (60 kWh) | 216.000 | 51.630 | 60 |
| Một tia sét | 5.000.000 | 1.195.000 | 1.389 |
Lịch sử của joule và calo
Nhiệt và công từng được coi là hai thứ khác nhau, đo bằng những đơn vị khác nhau. Khi người ta chứng minh được rằng cái này chuyển thành cái kia theo một tỉ lệ cố định, joule có thể đo cả hai; calo nay chủ yếu còn trên nhãn thực phẩm và trong một số bảng cũ.
- James Prescott Joule công bố các phép đo đương lượng cơ của nhiệt: một lượng công nhất định luôn sinh ra cùng một lượng nhiệt.
- Đại hội Cân đo Quốc tế tuyên bố joule là đơn vị đo nhiệt lượng và yêu cầu ghi các kết quả đo nhiệt bằng joule.
- Một hội nghị quốc tế về tính chất của hơi nước ấn định calo Bảng Quốc tế bằng đúng 4,1868 J. Công cụ này dùng calo nhiệt hóa nhỏ hơn một chút, bằng 4,184 J.
Nguồn:
- Joule, "On the mechanical equivalent of heat", Philosophical Transactions 140 (1850) (mở trong thẻ mới)
- BIPM: 9th CGPM (1948), Resolution 3 (mở trong thẻ mới)
- NIST: Improved and always improving: reference formulations for thermophysical properties of water (mở trong thẻ mới)
- NIST: Guide to the SI, Appendix B.9 (calorie) (mở trong thẻ mới)