Công cụ Chuyển đổi Lưu trữ Dữ liệu

Công thức
1 GB = 0.001 TB

Bảng Tham chiếu Nhanh — Gigabyte → Terabyte

Giá trị (GB)Kết quả (TB)
0.5 GB0.0005 TB
1 GB0.001 TB
2 GB0.002 TB
4 GB0.004 TB
8 GB0.008 TB
16 GB0.016 TB
32 GB0.032 TB
64 GB0.064 TB
128 GB0.128 TB
256 GB0.256 TB
512 GB0.512 TB
1024 GB1.024 TB

Về Chuyển đổi Lưu trữ Dữ liệu

Đơn vị lưu trữ dữ liệu đo lường thông tin kỹ thuật số. Bit là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất và 8 bit tạo thành một byte. Đơn vị lưu trữ theo hệ thập phân (SI): 1 kilobyte (KB) = 1.000 byte, 1 megabyte (MB) = 1.000 KB, 1 gigabyte (GB) = 1.000 MB, 1 terabyte (TB) = 1.000 GB. Theo hệ nhị phân (IEC): 1 kibibyte (KiB) = 1.024 byte, 1 mebibyte (MiB) = 1.024 KiB, 1 gibibyte (GiB) = 1.024 MiB.