Công cụ Chuyển đổi Công suất

Công thức
1 kW = 1.341022 hp

Bảng Tham chiếu Nhanh — Kilôwatt → Mã lực (cơ học)

Giá trị (kW)Kết quả (hp)
0.1 kW0.134102 hp
0.5 kW0.670511 hp
1 kW1.341 hp
2 kW2.682 hp
5 kW6.7051 hp
10 kW13.4102 hp
50 kW67.0511 hp
100 kW134.1022 hp
1000 kW1341.02 hp

Về Chuyển đổi Công suất

Công suất là tốc độ truyền năng lượng hoặc thực hiện công. Watt (W) là đơn vị SI của công suất, bằng một Joule trên giây. Kilôwatt (kW) thường dùng cho thiết bị gia dụng và động cơ ô tô. Mã lực cơ học (hp), phổ biến ở Mỹ, bằng 745,7 watt. Mã lực mét (PS), dùng ở châu Âu, bằng 735,5 watt. BTU trên giờ dùng cho hệ thống sưởi và làm lạnh.