Đổi đơn vị công suất: W, kW, mã lực (HP), BTU/h

Cập nhật lần cuối:

Công thức
1 kW = 1,341022 hp

Tất cả kết quả

W 1.000
kW 1
MW 0,001
hp 1,34102
PS 1,35962
BTU/h 3.412,14

Bảng tra nhanh: Kilôwatt → Mã lực (cơ học)

Giá trị (kW)Kết quả (hp)
0,10,134102 hp
0,50,670511 hp
11,341 hp
22,682 hp
56,7051 hp
1013,4102 hp
5067,0511 hp
100134,1022 hp
1.0001.341,02 hp

Về chuyển đổi công suất

Công suất là năng lượng được truyền đi trong một đơn vị thời gian. Watt (W) là đơn vị SI của công suất, bằng một joule trên giây. Kilôwatt (kW) thường dùng cho đồ gia dụng và động cơ ô tô. Mã lực cơ học (hp), phổ biến ở Hoa Kỳ, bằng 745,7 watt. Mã lực hệ mét (PS), dùng ở châu Âu để ghi công suất động cơ, bằng 735,5 watt. BTU trên giờ dùng để ghi công suất của thiết bị sưởi và làm lạnh: một tấn lạnh bằng 12.000 BTU/h.

Công suất thường gặp

Các thiết bị dùng hoặc tạo ra bao nhiêu công suất. Một mã lực cơ học là 745,7 W, mã lực mét là 735,5 W.

Thiết bịWkWhp
Bóng đèn LED90,0090,01207
Máy tính xách tay650,0650,08717
Người đạp xe (liên tục)2000,20,2682
Lò vi sóng9000,91,207
Ấm đun nước điện2.00022,682
Bộ sạc ô tô tại nhà7.4007,49,924
Động cơ ô tô cỡ nhỏ66.0006688,51
Động cơ ô tô gia đình110.000110147,5
Xe đua Công thức 1750.0007501.006
Đầu máy điện4.000.0004.0005.364
Lò phản ứng hạt nhân1.000.000.0001.000.0001.341.000

Lịch sử watt và mã lực

Công suất là công thực hiện được trong một đơn vị thời gian. James Watt so sánh máy hơi nước của mình với những con ngựa kéo quay bánh xe cối xay và đặt một mã lực bằng 33.000 foot-pound mỗi phút, khoảng 745,7 W. Mã lực mét của châu Âu (PS, CV, ch) nhỏ hơn một chút: 75 kilôgam-lực mét mỗi giây, tức khoảng 735,5 W.

  1. Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) mới ra đời lấy watt, tức một joule mỗi giây, làm đơn vị công suất.

Nguồn: