Công cụ Chuyển đổi Tốc độ

Công thức
1 km/h = 0.6213712 mph

Bảng Tham chiếu Nhanh — Kilômét trên giờ → Dặm trên giờ

Giá trị (km/h)Kết quả (mph)
10 km/h6.2137 mph
30 km/h18.6411 mph
50 km/h31.0686 mph
80 km/h49.7097 mph
100 km/h62.1371 mph
120 km/h74.5645 mph
130 km/h80.7783 mph
200 km/h124.2742 mph
300 km/h186.4114 mph

Về Chuyển đổi Tốc độ

Chuyển đổi tốc độ cần thiết cho du lịch, thể thao, hàng không và hàng hải. Phép chuyển đổi phổ biến nhất là giữa kilômét trên giờ (km/h) và dặm trên giờ (mph). Một dặm trên giờ bằng đúng 1,609344 km/h. Mét trên giây (m/s) là đơn vị SI cho tốc độ - một m/s bằng 3,6 km/h. Hải lý/giờ (knot), dùng trong hàng hải và hàng không, bằng đúng một hải lý trên giờ (1,852 km/h). Số Mach đại diện tốc độ so với tốc độ âm thanh.