Công cụ Chuyển đổi Tần số

Công thức
1 MHz = 0.001 GHz

Bảng Tham chiếu Nhanh — Megahertz → Gigahertz

Giá trị (MHz)Kết quả (GHz)
1 MHz0.001 GHz
10 MHz0.01 GHz
50 MHz0.05 GHz
100 MHz0.1 GHz
200 MHz0.2 GHz
400 MHz0.4 GHz
800 MHz0.8 GHz
1000 MHz1 GHz
2400 MHz2.4 GHz
5000 MHz5 GHz

Về Chuyển đổi Tần số

Tần số đo số chu kỳ mỗi giây của một sự kiện tuần hoàn. Hertz (Hz) là đơn vị SI của tần số, bằng một chu kỳ trên giây. Kilohertz (kHz) và Megahertz (MHz) dùng trong kỹ thuật âm thanh và phát thanh. Gigahertz (GHz) dùng cho tốc độ xung nhịp bộ xử lý và tần số Wi-Fi. RPM (vòng trên phút) thường dùng để đo tốc độ quay của động cơ - một RPM bằng 1/60 Hz.