Đổi đơn vị nhiệt độ: độ C, độ F, Kelvin

Cập nhật lần cuối:

Công thức
°F = °C × 9/5 + 32
  • Nước đóng băng 0 °C = 32 °F
  • Thân nhiệt 37 °C = 98,6 °F
  • Nước sôi 100 °C = 212 °F
  • -40 °C = -40 °F

Tất cả kết quả

°C 1
°F 33,8
K 274,15
°R 493,47

Bảng tra nhanh: Celsius → Fahrenheit

Giá trị (°C)Kết quả (°F)
-40-40 °F
-20-4 °F
-1014 °F
032 °F
1050 °F
2068 °F
2577 °F
3086 °F
3798,6 °F
40104 °F
100212 °F

Cách chuyển đổi đơn vị nhiệt độ

Bạn cần đổi nhiệt độ khi nấu ăn, trong khoa học, khi đi du lịch và trong đời sống hằng ngày. Phép chuyển đổi phổ biến nhất là giữa độ C (°C), dùng ở hầu hết các nước, và độ F (°F), dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ. Để đổi độ C sang độ F, nhân với 9/5 (tức 1,8) rồi cộng 32. Để đổi độ F sang độ C, trừ 32 rồi nhân với 5/9. Kelvin (K) là đơn vị SI của nhiệt độ nhiệt động lực học, dùng trong khoa học và kỹ thuật. Thang Kelvin bắt đầu từ độ không tuyệt đối (0 K = −273,15 °C). Thang Rankine là thang tương đương với Kelvin trong hệ đo lường Anh-Mỹ.

Nhiệt độ thường gặp

Những mốc người ta hay tra, từ ngăn đá đến nấc lò nướng. Thang Celsius và Fahrenheit gặp nhau ở −40°.

Tình huống°C°FK
Độ không tuyệt đối-273,15-459,670
Nitơ lỏng sôi-195,8-320,4477,35
Ngăn đá gia đình-18-0,4255,15
Nước đóng băng032273,15
Tủ lạnh439,2277,15
Nhiệt độ phòng2169,8294,15
Cơ thể người3798,6310,15
Sốt38,5101,3311,65
Tắm nước nóng40104313,15
Phòng xông hơi Phần Lan80176353,15
Nước sôi (mực nước biển)100212373,15
Lò nướng, nhiệt vừa180356453,15
Lò nướng, nhiệt cao220428493,15
Ngọn nến1.0001.8321.273,15
Bề mặt Mặt Trời5.5059.9415.778,15

Lịch sử các thang nhiệt độ

Phải mất khoảng ba thế kỷ để đi từ những nhiệt kế cạnh tranh nhau, mỗi chiếc có các điểm mốc riêng do người chế tạo đặt ra, đến một định nghĩa dựa trên một hằng số tự nhiên cố định.

  1. Daniel Gabriel Fahrenheit mô tả thang đo của mình trên tạp chí Philosophical Transactions của Hội Hoàng gia Anh: 0 là hỗn hợp nước đá, nước và muối, 32 là nước đá và nước, còn 96 là nhiệt độ của một người khỏe mạnh.
  2. Anders Celsius công bố một thang 100 độ, với 0 ở điểm sôi của nước và 100 ở điểm đóng băng.
  3. –1745 Thang đo được đảo lại theo chiều ngày nay: 0 là điểm đóng băng, 100 là điểm sôi. Công lao này được ghi nhận cho nhiều người, trong đó có Jean-Pierre Christin ở Lyon và Carl Linnaeus ở Uppsala.
  4. William Thomson, sau này là Huân tước Kelvin, đề xuất một thang nhiệt độ "tuyệt đối" không phụ thuộc vào tính chất của bất kỳ chất cụ thể nào.
  5. Thomson và James Joule đề xuất thang tuyệt đối làm nền tảng cho kelvin ngày nay. Điểm không của thang là độ không tuyệt đối, nhiệt độ thấp nhất có thể, chỉ có thể tiến gần chứ không bao giờ đạt tới.
  6. William Rankine tính nhiệt độ từ độ không tuyệt đối, với mỗi độ bằng một độ Fahrenheit; về sau thang đo được đặt theo tên ông.
  7. Tên gọi "độ Celsius" được chấp nhận trên quốc tế, thay cho "độ bách phân".
  8. Đơn vị được đặt tên là kelvin, ký hiệu K, thay cho "độ Kelvin" (°K).
  9. Kelvin được định nghĩa lại bằng cách cố định hằng số Boltzmann ở đúng 1,380649 × 10⁻²³ J/K.

Nguồn: