Đổi đơn vị tốc độ mạng: Mbps, MB/s, Gbps
Cập nhật lần cuối:
1 Mbit/s = 0,125 MB/sTất cả kết quả
Bảng tra nhanh: Megabit trên giây → Megabyte trên giây
| Giá trị (Mbit/s) | Kết quả (MB/s) |
|---|---|
| 1 Mbit/s | 0,125 MB/s |
| 5 Mbit/s | 0,625 MB/s |
| 10 Mbit/s | 1,25 MB/s |
| 25 Mbit/s | 3,125 MB/s |
| 50 Mbit/s | 6,25 MB/s |
| 100 Mbit/s | 12,5 MB/s |
| 250 Mbit/s | 31,25 MB/s |
| 500 Mbit/s | 62,5 MB/s |
| 1.000 Mbit/s | 125 MB/s |
Về chuyển đổi tốc độ truyền dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu cho biết dữ liệu truyền qua kết nối mạng nhanh đến mức nào. Nhà mạng quảng cáo tốc độ bằng bit trên giây, và các gói cước cáp quang và di động được bán theo megabit trên giây (Mbps). Còn trình quản lý tệp và thanh tải xuống lại hiển thị byte trên giây (MB/s). Vì 1 byte bằng 8 bit, đường truyền 100 Mbps trên thực tế chỉ đạt tối đa khoảng 12,5 MB/s. Đó là lý do tốc độ tải xuống thường trông chậm hơn mức gói cước hứa hẹn. Công cụ này dùng tiền tố thập phân SI (1 kbit/s = 1.000 bit/s), giống như nhà mạng và thiết bị mạng. Còn dung lượng lưu trữ thì đôi khi dùng tiền tố nhị phân.
Tốc độ kết nối thường gặp
Nhà mạng quảng cáo tốc độ bằng bit mỗi giây, còn khi tải xuống, máy hiển thị byte mỗi giây. Chia cho 8: đường 100 Mbit/s chỉ đạt tối đa khoảng 12,5 MB/s.
| Kết nối | Mbit/s | MB/s | Gbit/s |
|---|---|---|---|
| Modem quay số | 0,056 | 0,007 | 0,000056 |
| Mạng 3G | 2 | 0,25 | 0,002 |
| ADSL | 16 | 2 | 0,016 |
| 4G LTE | 50 | 6,25 | 0,05 |
| Cáp quang cơ bản | 100 | 12,5 | 0,1 |
| USB 2.0 | 480 | 60 | 0,48 |
| Ethernet gigabit | 1.000 | 125 | 1 |
| USB 3.0 | 5.000 | 625 | 5 |
| 5G, tốc độ đỉnh | 10.000 | 1.250 | 10 |
Lịch sử của tốc độ truyền dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu được tính bằng bit mỗi giây, với các tiền tố thập phân: 1 Mbit/s là 1.000.000 bit mỗi giây. Một byte gồm 8 bit, nên đường truyền 100 Mbit/s chuyển được 12,5 MB mỗi giây.
- Claude Shannon chỉ ra rằng mỗi kênh truyền thông đều có một tốc độ tối đa, tính bằng bit mỗi giây, mà ở tốc độ đó kênh vẫn truyền được thông tin với số lỗi ít đến mức ta muốn.
- Ethernet trở thành chuẩn IEEE 802.3, truyền 10 Mbit/s qua cáp đồng trục dày.
- Ethernet đạt 400 Gbit/s, gấp bốn mươi nghìn lần tốc độ của chuẩn đầu tiên.
Nguồn: